Open / Resolved
Số hội thoại đang mở và đã giải quyết trong khoảng thời gian, kèm % thay đổi so với kỳ trước liền kề (cùng độ dài).

Bộ chọn Last 7 days / Last 30 days / Last 90 days ở góc phải áp dụng cho cả 4 tab. Đổi khoảng thời gian sẽ tải lại toàn bộ số liệu.
Open / Resolved
Số hội thoại đang mở và đã giải quyết trong khoảng thời gian, kèm % thay đổi so với kỳ trước liền kề (cùng độ dài).
Avg first response
Thời gian trung bình (phút) từ lúc hội thoại tạo tới tin nhắn gửi đi đầu tiên của agent.
CSAT
% hội thoại có đánh giá hài lòng từ 4/5 sao trở lên trên tổng số hội thoại được đánh giá, kèm % thay đổi so với kỳ trước.
Bên dưới KPI:
Bảng xếp hạng theo từng agent, có thể sắp xếp theo mọi cột (bấm vào tiêu đề cột):
| Cột | Ý nghĩa |
|---|---|
| Handled | Số hội thoại agent đó đã xử lý trong khoảng thời gian. |
| Avg First Response | Thời gian phản hồi đầu tiên trung bình (phút) của riêng agent đó. |
| CSAT % | Tỷ lệ hài lòng (≥4/5 sao) trên các hội thoại agent đó xử lý. |
| Trend | Sparkline xu hướng theo thời gian. |
| Status | Trạng thái sẵn sàng hiện tại: online / busy / offline. |
Mỗi inbox hiện 1 thẻ riêng gồm: