Bỏ qua để đến nội dung

Cài đặt chung

  1. Vào Settings → General (Cài đặt chung).

  2. Mỗi trường tự lưu ngay khi bạn đổi giá trị — không có nút “Save” chung cho cả trang, chỉ riêng thao tác Reset demo data ở cuối trang cần xác nhận bằng cách gõ RESET.

Trường Ý nghĩa
Workspace name Hiện ở header Helpdesk và trong email khảo sát CSAT.
Default language Ngôn ngữ mặc định cho canned response, khảo sát CSAT, auto-reply ngoài giờ khi contact chưa có locale riêng.
Timezone Dùng cho giờ làm việc, lịch snooze, và mốc thời gian trong báo cáo.
Trường Ý nghĩa
Default priority Mức ưu tiên gán cho hội thoại mới khi chưa có automation nào đặt.
Auto-close resolved conversations Số ngày sau khi Resolved thì đóng hẳn; đặt 0 = giữ mở vô thời hạn.
Default sender display name Tên hiển thị khi gửi mail mà không có agent cụ thể đứng tên (ví dụ tin tự động).
Allow replies after resolved Khách trả lời vào ticket đã Resolved thì tự mở lại hội thoại; có thể bị override riêng ở từng inbox.
Trường Ý nghĩa
Assignment strategy Round robin / Load balanced / Manual only — cách phân công mặc định cho hội thoại mới chưa được inbox nào override.
Notify unassigned after Số phút một hội thoại chưa được gán trước khi cảnh báo admin; 0 = tắt.
Trường Ý nghĩa
Re-assign conversations Cho phép agent chuyển hội thoại sang agent khác.
Move conversations between inboxes Cho phép agent đổi inbox của một hội thoại.
Remove labels from conversations Cho phép agent gỡ nhãn do người khác gắn.
Delete conversations Cho phép agent xoá hẳn hội thoại — mặc định tắt, khuyến nghị chỉ admin có quyền này.
Trường Ý nghĩa
Logo URL Hiện cạnh tên workspace ở header và trang khảo sát CSAT.
Accent color Dùng cho khảo sát CSAT / email template; hiện chỉ mang tính thông tin trong giao diện agent, chưa đổi màu UI thật.
Trường Ý nghĩa
Audit logs Ghi lại mọi lần đổi trạng thái, gán, sửa nhãn, xoá — kèm người thực hiện + thời gian. Cần bật cho môi trường yêu cầu SOC2/ISO 27001.