Cài đặt chung
Cách vào & lưu thay đổi
Phần tiêu đề “Cách vào & lưu thay đổi”-
Vào Settings → General (Cài đặt chung).
-
Mỗi trường tự lưu ngay khi bạn đổi giá trị — không có nút “Save” chung cho cả trang, chỉ riêng thao tác Reset demo data ở cuối trang cần xác nhận bằng cách gõ
RESET.
Workspace
Phần tiêu đề “Workspace”| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| Workspace name | Hiện ở header Helpdesk và trong email khảo sát CSAT. |
| Default language | Ngôn ngữ mặc định cho canned response, khảo sát CSAT, auto-reply ngoài giờ khi contact chưa có locale riêng. |
| Timezone | Dùng cho giờ làm việc, lịch snooze, và mốc thời gian trong báo cáo. |
Mặc định cho hội thoại mới
Phần tiêu đề “Mặc định cho hội thoại mới”| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| Default priority | Mức ưu tiên gán cho hội thoại mới khi chưa có automation nào đặt. |
| Auto-close resolved conversations | Số ngày sau khi Resolved thì đóng hẳn; đặt 0 = giữ mở vô thời hạn. |
| Default sender display name | Tên hiển thị khi gửi mail mà không có agent cụ thể đứng tên (ví dụ tin tự động). |
| Allow replies after resolved | Khách trả lời vào ticket đã Resolved thì tự mở lại hội thoại; có thể bị override riêng ở từng inbox. |
Phân công (Assignment)
Phần tiêu đề “Phân công (Assignment)”| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| Assignment strategy | Round robin / Load balanced / Manual only — cách phân công mặc định cho hội thoại mới chưa được inbox nào override. |
| Notify unassigned after | Số phút một hội thoại chưa được gán trước khi cảnh báo admin; 0 = tắt. |
Quyền của agent (không phải admin)
Phần tiêu đề “Quyền của agent (không phải admin)”| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| Re-assign conversations | Cho phép agent chuyển hội thoại sang agent khác. |
| Move conversations between inboxes | Cho phép agent đổi inbox của một hội thoại. |
| Remove labels from conversations | Cho phép agent gỡ nhãn do người khác gắn. |
| Delete conversations | Cho phép agent xoá hẳn hội thoại — mặc định tắt, khuyến nghị chỉ admin có quyền này. |
Thương hiệu (Branding)
Phần tiêu đề “Thương hiệu (Branding)”| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| Logo URL | Hiện cạnh tên workspace ở header và trang khảo sát CSAT. |
| Accent color | Dùng cho khảo sát CSAT / email template; hiện chỉ mang tính thông tin trong giao diện agent, chưa đổi màu UI thật. |
Audit
Phần tiêu đề “Audit”| Trường | Ý nghĩa |
|---|---|
| Audit logs | Ghi lại mọi lần đổi trạng thái, gán, sửa nhãn, xoá — kèm người thực hiện + thời gian. Cần bật cho môi trường yêu cầu SOC2/ISO 27001. |
Vùng nguy hiểm — Reset demo data
Phần tiêu đề “Vùng nguy hiểm — Reset demo data”Đọc tiếp
Phần tiêu đề “Đọc tiếp”- Chạy Setup Wizard — Repair khi thiếu cột cài đặt mới
- Agents & Teams — quyền và chiến lược phân công theo agent/inbox
- Xử lý sự cố thường gặp