Employees
Hồ sơ nhân viên đầy đủ: hợp đồng, lương/phụ cấp, bảo hiểm, nghỉ phép, tài sản, tài liệu, provisioning tài khoản, offboarding.
Khi quản lý nhân sự bằng bảng tính hoặc rải rác nhiều công cụ, đội bạn thường gặp:
HR biến toàn bộ vòng đời đó thành một person duy nhất, đi qua các giai đoạn (stage) rõ ràng, với hồ sơ hợp đồng/lương/bảo hiểm/nghỉ phép/tài sản tập trung quanh person đó.
| Vai trò | Dùng HR để | Đọc phần nào |
|---|---|---|
| HR Admin | Toàn quyền — tuyển dụng, nhân sự, cài đặt, chính sách, provider tích hợp | Thiết lập hệ thống |
| HR Manager | Vòng đời nhân viên đầy đủ + tuyển dụng, duyệt nghỉ phép, xem lương/bảo hiểm/tài liệu | Quản lý nhân viên |
| HR Recruiter | Chỉ tuyển dụng — talent, application, interview; không đụng hồ sơ nhân viên | Tuyển dụng |
| Dept Manager | Xem thành viên phòng ban mình quản lý, duyệt nghỉ phép cho phòng ban đó | Nghỉ phép |
| HR Viewer | Chỉ xem — không thấy lương/bảo hiểm/tài liệu | Khái niệm cốt lõi |
| Developer | Mở rộng, tuỳ biến, tích hợp Contacts | Tài liệu kỹ thuật |
Từ lúc một ứng viên xuất hiện tới lúc trở thành cựu nhân viên:
Person luôn gắn với một contact. Tạo talent/employee mới từ HR sẽ tự tìm-hoặc-tạo một contact theo email (find-or-create); hoặc bắt đầu ngược lại — mở một contact có sẵn trong module Contacts, vào tab HR trên trang chi tiết, bấm “Thêm làm Talent” / “Thêm làm Employee” để tạo person gắn với đúng contact đó.
talent — ứng viên vừa vào hệ thống, có desired_position, source (kênh tuyển dụng).
interviewing → offer — đi qua các vòng phỏng vấn (hr_interviews), nếu đạt thì tạo offer (lương, hạn chấp nhận).
probation — offer được chấp nhận, person chuyển thành nhân viên thử việc, có employee_id, hợp đồng thử việc, phòng ban, chức danh.
active — qua thời gian thử việc, nhân viên chính thức. Từ đây hồ sơ đầy đủ: hợp đồng, lương, bảo hiểm, nghỉ phép, tài sản, tài liệu.
resigned — nghỉ việc, đi qua quy trình offboarding (thu hồi tài sản, thanh toán ngày phép, ghi nhận lý do nghỉ). Contact vẫn còn nguyên — chỉ trạng thái HR đổi.
Mỗi lần đổi stage đều được ghi lại trong hr_stage_transitions (audit trail: from → to, lý do, người thực hiện).
Employees
Hồ sơ nhân viên đầy đủ: hợp đồng, lương/phụ cấp, bảo hiểm, nghỉ phép, tài sản, tài liệu, provisioning tài khoản, offboarding.
Departments
Cây phòng ban (parent_department_id), mỗi phòng có một trưởng phòng (head_person_id) — dùng để phân quyền duyệt nghỉ phép theo phòng ban.
Leave
Loại nghỉ phép, số dư phép theo năm, yêu cầu nghỉ phép và luồng duyệt.
Talents / Recruitment
Pipeline tuyển dụng: talent → interview → offer, tách biệt hoàn toàn khỏi hồ sơ nhân viên cho tới khi được tuyển.
Settings
Chính sách (leave base, tenure bonus, eligibility), ngày lễ công ty, loại tài liệu, provider tích hợp (Authentik, webhook).